KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Indonesia
16/05 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Indonesia
Cách đây
23-05
2026
Persita Tangerang
Persis Solo FC
6 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
22-05
2026
Dewa United FC
Bali United FC
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Persis Solo FC và Dewa United FC vào 19:00 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jeferson Ferreira
90+2'
Ikhwan Tanamal
90'
Ikhwan TanamalDejan Tumbas
87'
Dodi Alexvan DjinAlfriyanto Nico
85'
Sutanto TanZanadin Fariz
85'
81'
Vinicius Duarte VicoNick Kuipers
Luka DumancicAndrei Alba
76'
Andrei AlbaDimitri
69'
65'
Nick Kuipers
61'
Stefano LilipalyEgy Maulana Vikri
58'
Ricky Kambuaya
57'
Altariq Erfa Aqsal Ballah
JefersonMiroslav Maricic
56'
48'
Rafael StruickIvar Jenner
46'
Hugo Gomes dos Santos SilvaTaisei Marukawa
40'
Damion Lowe
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
54
Vukasin Vranes
Stevens S.
9256
Alfriyanto Nico
Johnathan
46
Luka Dumancic
Lowe D.
1732
Kadek Raditya
Nick Kuipers
244
Dusan Mijic
Altariq Erfa Aqsal Ballah
3778
Zanadin Fariz
Alexis Messidoro
2888
Maricic M.
I.Jenner
1819
Dejan Tumbas
Kambuaya R.
1910
Dimitri
Vikri E.
109
Gomes B.
Alex
3936
Alrizky A. I.
Marukawa T.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.5 | Bàn thua | 0.8 |
| 9.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.7 |
| 5 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 9.6 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 46.4% | Kiểm soát bóng | 51% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 13% | 1~15 | 9% | 10% |
| 5% | 20% | 16~30 | 16% | 10% |
| 23% | 13% | 31~45 | 20% | 33% |
| 7% | 22% | 46~60 | 16% | 6% |
| 12% | 13% | 61~75 | 14% | 16% |
| 38% | 17% | 76~90 | 22% | 23% |