KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ba Lan
16/05 19:45
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
Legia Warszawa
Motor Lublin
7 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
Cracovia Krakow
Korona Kielce
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Motor Lublin và Cracovia Krakow vào 19:45 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Jean Florent BatoumAjdin Hasic
90+3'
Maxime DominguezMateusz Klich
Kacper KarasekBartosz Wolski
90+1'
Karol CzubakFilip Wojcik
88'
82'
Gabriel CharpentierAjdin Hasic
Filip WojcikMbaye Jacques Ndiaye
78'
76'
Ajdin Hasic
67'
Brahim TraoreKarol Knap
Fabio RonaldoBradly van Hoeven
65'
Thomas SantosPawel Stolarski
65'
64'
Amir Al AmmariGabriel Charpentier
Kacper KarasekIvo Rodrigues
59'
Jakub LabojkoSergi Samper Montana
59'
58'
Gabriel CharpentierKahveh Zahiroleslam
58'
Dijon KameriPau Sans Lopez
47'
Oskar Wojcik
Sergi Samper Montana
45'
44'
Karol Knap
41'
Dominik Pila
Karol CzubakBartosz Wolski
37'
20'
Pau Sans Lopez
Ivo Rodrigues
14'
8'
Mateusz Klich
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-2-1 Khách
33
G.Tratnik
S.Madejski
1324
F.Luberecki
O.Wójcik
663
Matthys H.
Sutalo B.
2139
Bartos M. K.
Perkovic M.
3928
Stolarski P.
Pila D.
797
Rodrigues I.
Klich M.
436
Samper S.
Al Ammari A.
668
B.Wolski
K.Knap
2019
Van Hoeven B.
Hasic A.
149
K.Czubak
Pau Sans
1130
Ndiaye M. J.
Zahiroleslam K.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.6 |
| 17.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.1 |
| 5.3 | Phạt góc | 6.3 |
| 3.4 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 53.2% | Kiểm soát bóng | 51.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 4% | 1~15 | 11% | 12% |
| 14% | 18% | 16~30 | 15% | 12% |
| 22% | 18% | 31~45 | 22% | 10% |
| 26% | 23% | 46~60 | 13% | 21% |
| 6% | 13% | 61~75 | 11% | 12% |
| 12% | 20% | 76~90 | 24% | 29% |