KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Latvia
16/05 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
Cách đây
20-05
2026
Grobina
Super Nova
4 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
24-05
2026
Riga FC
Super Nova
7 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
30-05
2026
Super Nova
Rigas Futbola skola
13 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
21-05
2026
BFC Daugavpils
Ogre United
5 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
25-05
2026
Ogre United
Grobina
9 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
30-05
2026
FK Auda Riga
Ogre United
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Super Nova và Ogre United vào 20:00 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
84'
Kabagambe JohnsonMarkuss Kalnins
84'
Timofyi Marusiy
Mikus Vasilevskis
82'
78'
Agris Glaudans
74'
Kristers SkadmanisRalfs Sitjakovs
74'
67'
Marks PacepkoHaralds Silagailis
Valerijs Lizunovs
62'
57'
Timofyi MarusiyKaito Kumakura
Alens GrikovsNikita Barkovskis
46'
46'
Davies VikriguezRoberts Aditajs
Eduards EmsisNdiaye Pathe
46'
Nikita Barkovskis
42'
Nikita Barkovskis
36'
26'
Jegors Cirulis
Agris Glaudans
11'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-4-1 Khách
90
Davis Viljams Veisbuks
Nikita Parfjonovs
123
Nikita Barkovskis
Kumakura K.
75
Jegors Cirulis
Martins Lormanis
3725
Oss M.
Koki Hayashi
521
Tihonovics M.
Ziemelis R.
214
Facu
Aditajs R.
1424
Ralfs Sitjakovs
Kalnins M.
107
Glaudans A.
Mickevics T.
810
LIzunovs V.
Cudars K.
199
Bamba
Ivulans M.
2127
Pathe N.
Haralds Silagailis
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1 |
| 1.4 | Bàn thua | 2.7 |
| 14.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.3 |
| 3.5 | Phạt góc | 2.8 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 13.6 | Phạm lỗi | 15.7 |
| 40.7% | Kiểm soát bóng | 40.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 9% | 1~15 | 7% | 7% |
| 17% | 13% | 16~30 | 12% | 14% |
| 12% | 15% | 31~45 | 24% | 14% |
| 14% | 19% | 46~60 | 11% | 9% |
| 9% | 19% | 61~75 | 18% | 16% |
| 31% | 21% | 76~90 | 22% | 38% |