KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
16/05 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
26-05
2026
CSKA 1948 Sofia
Levski Sofia
9 Ngày
Cúp Bulgaria
Cách đây
20-05
2026
Lokomotiv Plovdiv
CSKA Sofia
4 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
26-05
2026
Ludogorets Razgrad
CSKA Sofia
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Levski Sofia và CSKA Sofia vào 20:00 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
90+1'
Santiago Leandro Godoy
90+1'
Petko Panayotov
84'
Andrey Yordanov YordanovLéoPereira
84'
Adrian RuizBruno Jordao
Mazire SoulaEverton Bala
80'
Everton Bala
74'
63'
Ioannis Pittas
Marko DugandzicMustapha Sangare
60'
Armstrong OkoflexCarlos Ohene
60'
58'
Ioannis PittasAlejandro Piedrahita
58'
Isaac SoletMax Ebong Ngome
Mustapha Sangare
53'
53'
Max Ebong Ngome
Mustapha SangarePerea
46'
Perea
11'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
92
Vutsov S.
Fedor Lapoukhov
213
Maicon
David Samuel Custodio Lima
24
Makoun C.
Ivanov T.
1450
Dimitrov K.
Dellova L.
571
Kamdem O.
Martino A.
1747
Bouras A.
Jordao B.
68
Ohene C.
Leo Pereira
3817
E·Bala
Ebong M.
1070
Kostadinov G.
Petko Panayotov
3099
Kirilov R.
Piedrahita A.
779
Perea
Godoy S. L.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.6 |
| 6.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.2 |
| 5.6 | Phạt góc | 5 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 3.4 |
| 11 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 57.6% | Kiểm soát bóng | 54.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 12% | 1~15 | 16% | 7% |
| 12% | 7% | 16~30 | 16% | 15% |
| 12% | 24% | 31~45 | 0% | 34% |
| 22% | 11% | 46~60 | 12% | 3% |
| 20% | 14% | 61~75 | 16% | 19% |
| 22% | 29% | 76~90 | 40% | 19% |