KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Malaysia
16/05 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Imigresen FC và Melaka FC vào 20:00 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nik AkifWilmar Jordan Gil
90+6'
Abdul Halim bin SaariDanial Fadzrul
90+6'
Mohd Heshamudin AhmadElvis Kamsoba
90+6'
90+3'
Faiz MazlanRuventhiran Vengadesan
90+2'
Umar Hakeem
Nur Azfar Fikri AzharFayadh Zulkifi
90+1'
88'
Noel Agbre
79'
Simen Lyngbo
Eduardo Sosa
64'
Aiman YusniMohd Rizal Mohd Ghazali
61'
61'
Che Rashid bin Che HalimRamaloo Aroon Kumar
61'
Umar HakeemShahrel Fikri Fauzi
60'
Dino Kalesic
Fayadh Zulkifi
46'
Milani
37'
27'
Ruventhiran Vengadesan
Eduardo Sosa
5'
Đội hình
Chủ
Khách
21
Fayadh Zulkifi
Lyngbo S.
390
Jordan
Zakaria I.
1723
Arifin Z.
Ruventhiran Vengadesan
6815
Ghazali R.
Dong-hyeon Do
883
Milani
Kwang-Il Park
915
Pedro Santos
Ramaloo Aroon Kumar
1816
Nick Swirad
Shahrel Fikri Fauzi
1020
Danial Fadzrul
Samuel Somerville
17
Kamsoba E.
Shamsaldin A.
9943
Muhammad Farhan Majid Abdul
Kalesic D.
2010
Sosa E.
Agbre N.
33Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.8 |
| 10.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.1 |
| 5.4 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 52.8% | Phạm lỗi | 44.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 13% | 1~15 | 12% | 26% |
| 14% | 13% | 16~30 | 16% | 7% |
| 21% | 5% | 31~45 | 11% | 25% |
| 12% | 24% | 46~60 | 18% | 9% |
| 17% | 16% | 61~75 | 20% | 11% |
| 25% | 27% | 76~90 | 20% | 19% |