KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Malaysia
16/05 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Negeri Sembilan và Kelantan United vào 20:00 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ariff Ariffin
84'
54'
Rosli K. I.
48'
Azwan Aripin
Joseph Esso
41'
28'
Ashraff Aliffuddin Yasin
Mio Tsunesayu
12'
Khuzaimi Piee
9'
Đội hình
Chủ
Khách
15
Bin Azmi A. A.
Rosli K. I.
2121
Kharoub O.
Syaahir Nizam
1928
Ariffin A.
Farris Izdiham
292
Kei Oshiro
Azih A. N.
1411
Esso J.
Syafiq Ismail
1724
Hirano Y.
Kang A.
816
Selvan Anbualagan
Wan Amirul Afiq
1118
Piee K.
Ashraff Aliffuddin Yasin
8820
Tsunesayu M.
Nik Umar Nik Azizi
1527
Hadin Azman
Fikri Che Soh
3330
Azri Ghani
Aripin A.
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1.9 | Bàn thua | 3.7 |
| 14.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.7 |
| 4.6 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 53.5% | Phạm lỗi | 44.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 17% | 1~15 | 16% | 13% |
| 11% | 25% | 16~30 | 16% | 21% |
| 18% | 21% | 31~45 | 16% | 18% |
| 11% | 3% | 46~60 | 14% | 17% |
| 13% | 14% | 61~75 | 14% | 15% |
| 33% | 17% | 76~90 | 20% | 14% |