KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nam Phi
Cách đây
23-05
2026
Sekhukhune United
Siwelele
7 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
23-05
2026
Magesi
Richards Bay
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Siwelele và Magesi vào 20:00 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Gape MoraloMargeman Grant
88'
82'
Bafedile BaloyiMcedi Vandala
Thato Reabetswe LetshediLazola Maku
81'
Kieran Moloney
81'
77'
66'
Nyakala RaphaduSamuel Mensah Darpoh
66'
Abbey SeseaneEdmore Chirambadare
Bohlale NgwatoMazibuko M.
58'
58'
Motsie MatimaKgothatso Mariba
47'
Lehlohonolo Mtshali
46'
Lehlohonolo MtshaliThabang Sibanyoni
Mazibuko M.
34'
12'
Samuel Mensah Darpoh
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
13
Goss Ricardo
Chipezeze E.
13
Rapoo N.
Siyabonga Ndlozi
5033
Ndebele S.
Diteboho Mofokeng
492
Mobbie N.
Mokone L.
3422
Mfolozi Y.
Nyama T.
1144
Maku L.
Vandala M.
1023
Margeman Grant
Samuel Mensah Darpoh
616
Potsane T.
Mariba K.
541
Mazibuko M.
Chirambadare E.
2143
Jeza S.
Thabang Sibanyoni
3717
Ghampani L.
Luthuli S.
39Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.6 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 4.4 | Phạt góc | 4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 48% | Kiểm soát bóng | 43.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 12% | 1~15 | 10% | 15% |
| 33% | 19% | 16~30 | 10% | 13% |
| 4% | 16% | 31~45 | 23% | 17% |
| 16% | 6% | 46~60 | 20% | 17% |
| 8% | 22% | 61~75 | 16% | 15% |
| 8% | 22% | 76~90 | 13% | 19% |