KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Kazakhstan
16/05 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
22-05
2026
FC Astana
Ulytau Zhezkazgan
6 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
27-05
2026
Irtysh Pavlodar
Ulytau Zhezkazgan
11 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
13-06
2026
Ulytau Zhezkazgan
Zhenis
28 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
22-05
2026
FK Kaspyi Aktau
Irtysh Pavlodar
6 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
28-05
2026
Zhenis
FK Kaspyi Aktau
12 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
13-06
2026
FK Kaspyi Aktau
Kaisar Kyzylorda
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ulytau Zhezkazgan và FK Kaspyi Aktau vào 17:00 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Sergey Keiler
90
Bagdat DaniyarovKotaro Kishi
86
Rinat SerikkulHiroki Harada
68
60
Meyrambek SerikbayBekzat Kabylan
60
Idris Ibragimovich UmaevAlikhan Serikbay
Kuandyk NursultanovArthur Bougnone
67
72
Bakdaulet ZulfikarovDavid Esimbekov
Ramazan AbylaykhanAbzal Taubay
86
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
1
Nepogodov D.
Dinmukhammed Zhomart
243
Keiler S.
Dierzhon Aripov
2125
Bukhal G.
Amaral A.
144
Maksim Chalkin
Bernardo Morgado
3013
Malikaydar S.
Taykenov M.
1914
Harada H.
Nabikhanov A.
2310
Taubay A.
Strumia L.
518
Arthur Bougnone
Serikbay A.
1590
Martin D.
Kabylan B.
711
Smith A.
Noha Ndombasi
117
Kotaro Kishi
David Esimbekov
27Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1 | Bàn thua | 1.2 |
| 12.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.6 |
| 6.3 | Phạt góc | 3.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 16.8 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 49% | Kiểm soát bóng | 43.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 11% | 1~15 | 11% | 21% |
| 16% | 8% | 16~30 | 7% | 8% |
| 25% | 14% | 31~45 | 16% | 10% |
| 6% | 22% | 46~60 | 14% | 16% |
| 9% | 16% | 61~75 | 11% | 13% |
| 19% | 26% | 76~90 | 33% | 29% |