KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Tajikistan Vysshaya Liga
16/05 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Tajikistan Vysshaya Liga
Cách đây
27-05
2026
FC Istiklol Dushanbe
CSKA Pamir Dushanbe
11 Ngày
Tajikistan Vysshaya Liga
Cách đây
12-06
2026
CSKA Pamir Dushanbe
FK Parvoz Bobojon Ghafurov
27 Ngày
Tajikistan Vysshaya Liga
Cách đây
26-06
2026
CSKA Pamir Dushanbe
Khosilot Parkhar
41 Ngày
Tajikistan Vysshaya Liga
Cách đây
27-05
2026
Regar-TadAZ Tursunzoda
FC Istaravshan
11 Ngày
Tajikistan Vysshaya Liga
Cách đây
14-06
2026
Sardor Tursunzoda
Regar-TadAZ Tursunzoda
29 Ngày
Tajikistan Vysshaya Liga
Cách đây
26-06
2026
Ravshan Kulob
Regar-TadAZ Tursunzoda
41 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CSKA Pamir Dushanbe và Regar-TadAZ Tursunzoda vào 20:00 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
47'
45'
Francois Enyegue
33'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.9 |
| 0 | Bị sút trúng mục tiêu | 5.3 |
| 0 | Phạt góc | 3.3 |
| 4 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Phạm lỗi | 13 |
| 40% | Kiểm soát bóng | 58% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 24% | 1~15 | 15% | 13% |
| 6% | 7% | 16~30 | 10% | 16% |
| 8% | 7% | 31~45 | 15% | 19% |
| 17% | 12% | 46~60 | 20% | 5% |
| 13% | 19% | 61~75 | 5% | 22% |
| 31% | 29% | 76~90 | 35% | 22% |