KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nam Phi
16/05 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nam Phi
Cách đây
23-05
2026
Marumo Gallants
Stellenbosch FC
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Polokwane City FC và Marumo Gallants vào 20:00 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Siyabonga Nhlapo
85'
Teboho MotloungMsindisi Ndlovu
Juan MutudzaNdamulelo Maphangule
85'
Monty Moketsi BatlhabanePuleng Marema
84'
Tshabalala SibusisoBonginkosi Dlamini
75'
70'
Katlego Otladisa
63'
Lebohang MabotjaSiphosakhe Ntiya Ntiya
Siyabonga MashininiMokibelo Ramabu
49'
Puleng MaremaBanele Mnguni
49'
46'
Jaisen CliffordEdgar Manaka
46'
Katlego OtladisaBheki Mabuza
46'
Mohamed Doumbia
46'
Mohamed DoumbiaKamohelo Sithole
45+2'
Edgar Manaka
Banele MnguniRaymond Daniels
45'
Bonginkosi Dlamini
13'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
40
Lindokuhle Mathebula
Kagiso Mlambo
163
Nkwe T.
Khumalo E.
2034
Nkaki L.
Nhlapo S.
5022
Ramaja E.
Sikhosana M.
3542
Manthosi S.
Siphosakhe Ntiya Ntiya
317
Dlamini B.
Simo Bright Mbhele
821
Kambala M.
Manaka E.
514
Maphangule N.
Msindisi Ndlovu
187
Ramabu M.
Ndlondlo N.
1535
Mnguni B.
Mabuza B.
3920
Daniels R.
Sithole K.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.4 | Bàn thắng | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.3 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 9.1 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 42.6% | Kiểm soát bóng | 45.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3% | 3% | 1~15 | 16% | 9% |
| 18% | 7% | 16~30 | 10% | 14% |
| 29% | 15% | 31~45 | 10% | 14% |
| 11% | 26% | 46~60 | 18% | 14% |
| 14% | 19% | 61~75 | 8% | 26% |
| 22% | 26% | 76~90 | 24% | 16% |