KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Romania
19/05 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Farul Constanta và Metaloglobus vào 00:30 ngày 19/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Mike Cestor
89'
Alexandru Soare
84'
Endri CelajMoses Abbey
Ionut LarieDiogo Ramalho
79'
Jakub VojtusAlexandru Isfan
78'
76'
Ely Ernesto Fernandes
69'
Ely Ernesto FernandesYassine Zakir
69'
Dragos HuibanStefan Visic
Gabriel Iancu
67'
Iustin DoicaruNarek Grigoryan
66'
Ionut Sebastian CojocaruRazvan Andrei Tanasa
62'
Gabriel IancuEduard Radaslavescu
62'
60'
Yassine Zakir
55'
Moses Abbey
42'
Alexandru IrimiaBruno Carvalho
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
12
Munteanu R.
Alexandru Soare
3393
Furtado S.
Tirlea A.
1822
Sirbu D.
Gheorghe A.
1415
Tiru B.
Cestor M.
7598
Maftei D.
R.Neacșu
2220
Radaslavescu E.
Carvalho B.
677
Ramalho
Damiá Sabater Tous
571
R.Tănasă
M.Abbey
1731
A.Ișfan
Purece F.
830
Grigoryan N.
Y.Zakir
247
Alibec D.
Visic S.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.8 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.1 |
| 5 | Phạt góc | 5.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 50.7% | Kiểm soát bóng | 42.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 19% | 1~15 | 7% | 14% |
| 21% | 12% | 16~30 | 20% | 14% |
| 26% | 9% | 31~45 | 15% | 17% |
| 11% | 22% | 46~60 | 25% | 8% |
| 19% | 9% | 61~75 | 17% | 21% |
| 11% | 25% | 76~90 | 12% | 24% |