KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Romania
19/05 00:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hermannstadt và Steaua Bucuresti vào 00:30 ngày 19/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Saeed IssahAviel Zargary
90+1'
Luca StancuKevin Ciubotaru
90+1'
83'
Mamadou Khady Thiam
83'
Denis ColibasanuOfri Arad
83'
Mihai Lixandru
Christ AfalnaSilviu Balaure
83'
Marko GjorgjievskiSergiu Florin Bus
82'
74'
Ionut CercelAlexandru Pantea
Aviel Zargary
72'
Sergiu Florin BusCristian Daniel Negut
70'
57'
Mihai Lixandru
46'
Mihai TomaDavid Popa
Kevin Ciubotaru
45+2'
40'
Mamadou Khady Thiam
Bozhidar ChorbadzhiyskiSilviu Balaure
38'

Đội hình

Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
1
Lazar D.
Tarnovanu S.
32
98
K.Ciubotaru
Pantea A.
28
4
Stoica I.
S.Ngezana
30
2
Chorbadzhiyski B.
Andre Duarte
3
66
Capusa T.
Kiki D.
12
10
Cristian Daniel Negut
Arad O.
15
8
Albu D.
M.Lixandru
16
36
Zargary A.
Popa D.
98
96
Balaure S.
Alhassan B.
42
11
Bus S.
Popescu O.
37
9
Chitu A.
Thiam M.
93
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng1.8
1.2Bàn thua1.2
11.3Bị sút trúng mục tiêu9.1
6.2Phạt góc7.6
2.4Thẻ vàng1.5
11.6Phạm lỗi9.7
52%Kiểm soát bóng63.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
2%17%1~1519%8%
13%17%16~3011%17%
15%17%31~4511%17%
21%12%46~6023%19%
10%19%61~7517%14%
36%14%76~9015%23%