KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Romania
19/05 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Unirea 2004 Slobozia và UTA Arad vào 00:30 ngày 19/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Esteban Orozco Fernandez
87'
79'
Denis Alberto Taroi
Nicolae CarnatSaid Ahmed Said
74'
71'
Richard Odada
67'
Ile D.Din Alomerov
Cristian BarbutPatrick Dulcea
65'
57'
Marko Stolnik
56'
Mark TutuDenis Hrezdac
56'
Benjamin Van DurmenMarius Coman
Guy DahanCristian Ioan Ponde
46'
Andrei DorobantuFlorinel Ibrian
46'
Denys YanakovAndrei Dragu
46'
46'
Richard OdadaSota Mino
46'
Hakim AbdallahMarinos Tzionis
Cristian Ioan Ponde
44'
39'
flavius iacob
38'
Alexandru Constantin Benga
Patrick Dulcea
35'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
R.Popa
A.Gorcea
3329
Serbanica D.
Iacob F.
1398
Orozco E.
Stolnik M.
286
M.Antoche
Benga A.
421
F.Ibrian
D.Alomerović
324
V.Pop
D.Hrezdac
9725
Cristian Alexandru Albu
S.Mino
518
Dulcea P.
Taroi D. A.
2020
Ponde C.
Alin Roman
811
A.Dragu
Tzionis M.
109
Said A.
M.Coman
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.9 |
| 17.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 3.2 | Phạt góc | 5.9 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 38.2% | Kiểm soát bóng | 46.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 33% | 13% | 1~15 | 9% | 11% |
| 5% | 13% | 16~30 | 16% | 8% |
| 16% | 13% | 31~45 | 18% | 25% |
| 25% | 11% | 46~60 | 7% | 13% |
| 11% | 15% | 61~75 | 22% | 11% |
| 8% | 31% | 76~90 | 24% | 30% |