KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Áo
16/05 22:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rheindorf Altach và SV Ried vào 22:00 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Oliver Steurer
Moritz OswaldYann Massombo
90+1'
Precious BenjaminPatrick Greil
90+1'
Alexander GorgonSrdjan Hrstic
80'
Lukas GugganigVesel Demaku
80'
Yann Massombo
75'
68'
Martin Rasner
67'
Nikki HavenaarMichael Sollbauer
57'
Moegamat Yusuf Maart
57'
Nicolas BajliczWeissenbacher P.
48'
Michael Sollbauer
46'
Antonio Van WykJores Boguo
46'
Kingstone MutandwaSaliou Sane
Patrick Greil
45+5'
34'
Christopher Wernitznig
Patrick Greil
31'
26'
Martin Rasner

Đội hình

Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
1
Stojanovic D.
Leitner A.
1
16
Rassa Rahmani
Weissenbacher P.
14
23
Zech B.
Sollbauer M.
23
17
Jager L.
Steurer O.
30
29
M.Ouédraogo
Scherzer J.
3
8
Bahre M.
Y.Maart
6
6
Demaku V.
Rasner M.
8
25
Ingolitsch S.
Boguo J.
15
18
P.Greil
Nasrawe J.
19
11
S.Hrstić
Wernitznig C.
24
28
Massombo Y.
Sane S.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng1.3
1.8Bàn thua1.1
14.5Bị sút trúng mục tiêu12.9
3.5Phạt góc5.7
1.7Thẻ vàng2.2
11.7Phạm lỗi12.4
49.7%Kiểm soát bóng54.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%7%1~156%5%
13%12%16~306%15%
24%20%31~4519%20%
8%15%46~6010%17%
6%15%61~7519%17%
22%27%76~9034%22%