KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hungary
16/05 22:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ferencvarosi TC và Zalaegerszeg TE vào 22:15 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kristoffer Zachariassen
90+2'
90+1'
Jose Calderon
Habib MaigaGavriel Kanichowsky
89'
87'
Queyrell TchicamboudBence Kiss
87'
Guilherme Luiz TeixeiraJoao Victor
Bamidele Isa YusufCallum ODowda
83'
Gabor SzalaiBarnabas Nagy
82'
75'
Daniel Alves de LimaAlen Skribek
75'
Lucas AlfonsoAlegria
Mariano Gomez
62'
Attila OsvathCarlos Eduardo Lopes Cruz
59'
Bamidele Isa YusufZsombor Gruber
59'
Akpe Victory
58'
Kristoffer ZachariassenPhilippe Rommens
46'
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-4-2 Khách
90
Dibusz D.
Bence Gundel-Takacs
147
O''Dowda C.
András Csonka
828
Raemaekers T.
Victory A.
554
Gomez M.
Bence Varkonyi
577
B.Nagy
Jose Calderon
1836
Kanichowsky G.
Bence Kiss
4988
Rommens P.
Fabricio Amato
3017
Corbu M.
Szendrei N.
1120
Cadu
Skribek A.
775
Joseph L.
Joao Victor
7030
Z.Gruber
Alegria
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 5 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 14 | Phạm lỗi | 11 |
| 54.6% | Kiểm soát bóng | 50.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 9% | 1~15 | 9% | 15% |
| 15% | 7% | 16~30 | 18% | 12% |
| 25% | 9% | 31~45 | 15% | 18% |
| 15% | 28% | 46~60 | 12% | 18% |
| 13% | 7% | 61~75 | 18% | 9% |
| 11% | 35% | 76~90 | 25% | 18% |