KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hungary
16/05 22:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Varda SE và ETO Gyori FC vào 22:15 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Martin Chlumecky
90+3'
88'
Claudiu Vasile BumbaSzabolcs Schon
Gabor MolnarTonislav Yordanov
85'
Teslim Abdulateef Balogun
82'
Teslim Abdulateef BalogunKrisztian Nagy
73'
Levente SzorHianga Mbock
73'
72'
Stefan VladoiuBarnabás Bíró
72'
Oleksandr PyshchurZeljko Gavric
Krisztian Nagy
71'
Soma NovothnyBence Biro
66'
Marko MatanovicJasmin Mesanovic
66'
10'
Nadhir BenboualiSzabolcs Schon
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
30
Popovich I.
Petras S.
9910
Dominik Soltesz
Barnabás Bíró
205
Chlumecky M.
Miljan Krpic
2426
Radmanovac N.
Miangue S.
1855
Krisztian Nagy
Stefulj D.
2380
Mbock H.
M.Vitális
276
Popoola A. R.
Toth R.
699
Yordanov T.
Njie N.
1114
Melnyk B.
Gavric Z.
8027
Mesanovic J.
Schon S.
1729
Biro B.
Nadhir Benbouali
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.8 |
| 13.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.5 |
| 3.5 | Phạt góc | 7.2 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 8.4 |
| 49.6% | Kiểm soát bóng | 58.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 7% | 1~15 | 16% | 14% |
| 21% | 17% | 16~30 | 18% | 5% |
| 13% | 22% | 31~45 | 22% | 17% |
| 10% | 8% | 46~60 | 18% | 23% |
| 18% | 24% | 61~75 | 10% | 17% |
| 28% | 17% | 76~90 | 14% | 20% |