KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hungary
15/05 22:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nyiregyhaza và Kazincbarcika vào 22:45 ngày 15/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Milan Klausz
Slobodan BabicBalazs Manner
88'
86'
Bence Trencsenyi
84'
Eduvie IkobaNorbert Konyves
78'
Meshack UbochiomaRoland Schuszter
78'
Bence TrencsenyiMikhail Meskhi
77'
Marcell Major
Mark KovacsretiMeldin Dreskovic
75'
Balint KatonaDominik Nagy
71'
69'
Gergo Szoke
66'
Janos FerencziNimrod Baranyai
Dorian BabunskiMuhamed Tijani
62'
Mark KovacsretiNemanja Antonov
62'
60'
Kristof PolgarMaksym Pukhtyeyev
46'
Milan KlauszBalazsi L.
Mátyás KatonaBarna Benczenleitner
46'
Barna Benczenleitner
10'
Marko Kvasina
6'
Muhamed Tijani
4'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-1-4-1 Khách
57
Dala M.
Bence Juhász
9966
Barna Benczenleitner
Nimrod Baranyai
2531
Levente Katona
László Rácz
598
Dreskovic M.
Meskhi M.
2324
Vane Jovanov
János Ferenczi
917
Antonov N.
Szoke G.
614
Nagy D.
Roland Schuszter
1812
Milan Kovacs
Balazsi L.
7810
Balazs Manner
Marcell Major
1526
Tijani M.
Pukhtyeyev M.
279
M.Kvasina
Konyves N.
42Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.8 | Bàn thua | 2.4 |
| 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.2 |
| 5 | Phạt góc | 2.8 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 17.1 | Phạm lỗi | 14.5 |
| 50.8% | Kiểm soát bóng | 40.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 12% | 1~15 | 17% | 10% |
| 9% | 12% | 16~30 | 21% | 15% |
| 16% | 25% | 31~45 | 7% | 23% |
| 21% | 22% | 46~60 | 10% | 10% |
| 9% | 19% | 61~75 | 19% | 10% |
| 30% | 6% | 76~90 | 24% | 30% |