KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hungary
16/05 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Puskas Akademia Fehervar và MTK Hungaria FC vào 01:00 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Daniel Lukacs
90+6'
90+2'
Vincent GorogAdin Molnar
Roland Szolnoki
90+1'
87'
Viktor VitalyosIstvan Atrok
83'
Kerezsi Zalan Mark
Joel FameyehDaniel Lukacs
79'
Bendeguz LehoczkiPeter Szappanos
78'
Mikael SoisaloQuentin Maceiras
78'
78'
Kerezsi Zalan MarkHunor Nemeth
78'
Jakub PlsekGabor Jurek
Joel FameyehAndras Nemeth
69'
Zsombor VargaMichael Okeke
69'
Michael Okeke
68'
59'
Adin Molnar
59'
Adin Molnar
58'
Gabor Jurek
50'
Tamas Kadar
Zsolt MagyarMartin Kern
46'
41'
Adrian Zeljkovic
Martin Kern
29'
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-4-2 Khách
1
Szappanos P.
Hegyi K.
4725
Nagy Z.
Varju B.
266
Akos Markgraf
Beriashvili I.
422
Szolnoki R.
Kadar T.
2521
Georgiy Harutyunyan
Kovacs P.
2723
Maceiras Q.
Gabor Jurek
3974
Martin Kern
Zeljkovic A.
8015
Semel M.
Artur Horvath
144
Okeke M.
Molnar A.
790
Nemeth A.
Nemeth H.
88
Lukacs D.
Atrok I.
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.9 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 18 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 47.1% | Kiểm soát bóng | 48.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 9% | 1~15 | 9% | 12% |
| 17% | 14% | 16~30 | 14% | 14% |
| 17% | 15% | 31~45 | 21% | 18% |
| 14% | 12% | 46~60 | 14% | 10% |
| 8% | 22% | 61~75 | 12% | 14% |
| 28% | 25% | 76~90 | 26% | 29% |