KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Romania
16/05 00:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Romania
Cách đây
23-05
2026
CFR Cluj
SCM Argesul Pitesti
7 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
23-05
2026
FC Rapid Bucuresti
CS Universitatea Craiova
7 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SCM Argesul Pitesti và FC Rapid Bucuresti vào 00:30 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ricardo Matos
90+11'
Kevin Brobbey
90+2'
Yanis Pirvu
90+2'
Kevin Brobbey
87'
Kevin BrobbeyVadim Rata
83'
77'
Drilon HazrollajAndrei Borza
77'
Kader Keita
74'
Mihai Alexandru DobreOlimpiu Vasile Morutan
Adel BettaiebRicardo Matos
72'
65'
Jakub HromadaConstantin Grameni
65'
Elvir KoljicDaniel Paraschiv
Adel BettaiebRicardo Matos
64'
Roberto Sierra
55'
53'
Robert Salceanu
52'
Daniel ParaschivTobias Christensen
Yanis PirvuIdowu M.
46'
Marius BriceagIonut Radescu
46'
Xian EmmersJakov Blagaic
46'
Roberto SierraCostinel Tofan
46'
Adel Bettaieb
43'
36'
Alexandru Stefan PascanuOlimpiu Vasile Morutan
Vadim Rata
20'
10'
Denis Ciobotariu
2'
Alexandru Stefan Pascanu

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
Catalin Straton
Aioani M.
16
23
F.Borța
Onea R.
19
3
Sadriu L.
Ciobotariu D.
13
6
Tudose M.
Pascanu A.
5
2
Tofan C.
Salceanu R.
21
24
Blagaic J.
Keita K.
18
22
Rata V.
Grameni C.
8
16
I.Rădescu
Morutan O.
80
21
Bettaieb A.
Christensen T.
17
17
Matos R.
A.Borza
24
7
Idowu M.
D.Paraschiv
30
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.4Bàn thắng0.9
0.8Bàn thua1.4
12.8Bị sút trúng mục tiêu12.3
4.6Phạt góc5.5
2.6Thẻ vàng2.1
13.2Phạm lỗi10.2
45.9%Kiểm soát bóng51.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
0%6%1~159%2%
19%23%16~306%22%
24%19%31~4521%12%
17%6%46~609%22%
17%21%61~7521%17%
19%23%76~9033%22%