KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Romania
Cách đây
23-05
2026
FC Rapid Bucuresti
CS Universitatea Craiova
5 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
23-05
2026
Universitaea Cluj
Dinamo Bucuresti
5 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CS Universitatea Craiova và Universitaea Cluj vào 00:30 ngày 18/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Mouhamadou Drammeh
89'
Miguel Angelo Gomes da Silva
Nicusor Bancu
87'
Vasile MogosVladimir Screciu
78'
76'
Atanas TricaJovo Lukic
Luca BasceanuSteven Nsimba
73'
Luca BasceanuMatei David
70'
Cristian BalutaAnzor Mekvabishvili
65'
Steven NsimbaAssad Al Hamlawi
65'
62'
Miguel Angelo Gomes da SilvaJug Stanojev
62'
Gabriel SimionOvidiu Alexandru Bic
Anzor Mekvabishvili
59'
Assad Al HamlawiSamuel Teles Pereira Nunes Silva
48'
Samuel Teles Pereira Nunes SilvaJuan Carlos Morales
46'
46'
Mouhamadou DrammehDorin Codrea
46'
Issouf MacalouDan Nistor
Juan Carlos Morales
45+1'
45+1'
Alexandru Chipciu
42'
Oucasse Mendy
38'
Andrei Coubis
27'
Oucasse Mendy
10'
Dan Nistor
Assad Al HamlawiLaurentiu Popescu
8'
Matei DavidNicusor Bancu
3'

Đội hình

Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
21
L.Popescu
Lefter S.
1
6
Screciu V.
Mikanovic D.
24
28
Rus A.
Cristea L.
6
3
Romanchuk O.
Coubis A.
4
11
Bancu N.
Chipciu A.
27
20
Cicaldau A.
O.Bic
94
5
Mekvabishvili A.
D.Codrea
8
17
Mora C.
Stanojev J.
33
10
Baiaram S.
Nistor D.
10
9
Al Hamlawi A.
O.Mendy
29
30
David M.
Lukic J.
17
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.7Bàn thắng1.3
0.6Bàn thua0.6
7.4Bị sút trúng mục tiêu12.9
3.9Phạt góc5.1
2.3Thẻ vàng2.7
10.4Phạm lỗi11.7
54.8%Kiểm soát bóng50.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
7%16%1~1510%20%
13%12%16~3013%20%
17%14%31~4510%25%
17%12%46~6024%12%
23%21%61~7510%16%
15%23%76~9027%4%