KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Thụy Điển
16/05 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
23-05
2026
Nordic United FC
IK Brage
6 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
30-05
2026
Landskrona BoIS
IK Brage
14 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
10-06
2026
IK Brage
Ljungskile SK
24 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
26-05
2026
IFK Norrkoping
Osters IF
9 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
31-05
2026
Helsingborg IF
IFK Norrkoping
15 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
10-06
2026
IK Oddevold
IFK Norrkoping
24 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa IK Brage và IFK Norrkoping vào 22:00 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Ture SandbergElias Jemal
Gustav NordhPontus Jonsson
83'
80'
Moutaz Neffati
Haris Brkic
76'
67'
Tim PricaAlbert Aleksanjan
67'
Filip DagerstalAxel Bronner
Alex MortensenOliwer Stark
67'
Anders HellblomAnton Lundin
66'
Haris BrkicGideon Granstrom
66'
Anton Lundin
60'
46'
Viggo Olle Falth
46'
Viggo Olle FalthAnton Eriksson
45+2'
Theo KrantzDavid Nilsson
Lorik KonjuhiTobias Stagaard
41'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
1
Frodig V.
Nilsson D.
914
Malte Persson
Neffati M.
3722
Stagaard T.
Opsahl A.
232
Zetterstrom A.
Eriksson A.
2423
Horberg F.
Weber J.
428
Gideon Granstrom
Sernelius N.
3410
Gustav Berggren
Bronner A.
208
Sporrong A.
Ryan Lee Nelson
817
Pontus Jonsson
Aleksanjan A.
1011
Lundin A.
Nyman C.
515
Stark O.
Jemal E.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.3 |
| 9.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 |
| 3.9 | Phạt góc | 6 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 12 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 47.2% | Kiểm soát bóng | 56.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 10% | 1~15 | 21% | 9% |
| 3% | 15% | 16~30 | 9% | 15% |
| 23% | 30% | 31~45 | 11% | 15% |
| 16% | 8% | 46~60 | 19% | 18% |
| 20% | 15% | 61~75 | 9% | 15% |
| 25% | 19% | 76~90 | 28% | 25% |