KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Division 1 Ba Lan
17/05 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
Slask Wroclaw
Pogon Grodzisk Mazowiecki
6 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
GKS Tychy
Stal Rzeszow
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pogon Grodzisk Mazowiecki và GKS Tychy vào 22:00 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Kacper WetniakDamian Kadzior
Jakub LisMateusz Szczepaniak
89'
84'
Igor Lasicki
83'
Pawel LysiakBartlomiej Baranski
Damian JaronIgor Korczakowski
80'
74'
Piotr KrawczykTymoteusz Ryguła
74'
Tobiasz KubikKrzysztof Machowski
Dawid BarnowskiOliwier Olewinski
57'
Jakub JedrasikJakub Konstantyn
57'
Stanislaw Gieroba
49'
Jakub AdkonisAleksander Gajgier
46'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-2-1 Khách
25
Mikolaj Glacel
Madrzyk J.
396
Farbiszewski B.
Listkowski M.
1036
Gajgier A.
Lasicki I.
2699
Karol Noiszewski
Luis Silva
227
Jakub Konstantyn
Machowski K.
2123
Adamczyk H.
Szpakowski M.
821
Los K.
Keiblinger J.
3752
Olewinski O.
Jankowski B.
474
Igor Korczakowski
Kadzior D.
9271
Szczepaniak M.
B.Barański
249
Gieroba S.
Tymoteusz Ryguła
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1 |
| 2.5 | Bàn thua | 2.3 |
| 13.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 6.4 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2 |
| 9.5 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 47% | Kiểm soát bóng | 47% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 11% | 1~15 | 16% | 17% |
| 18% | 22% | 16~30 | 14% | 12% |
| 15% | 8% | 31~45 | 16% | 26% |
| 11% | 13% | 46~60 | 12% | 6% |
| 11% | 16% | 61~75 | 19% | 15% |
| 25% | 19% | 76~90 | 20% | 17% |