KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Division 1 Ba Lan
18/05 01:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
Stal Mielec
Polonia Bytom
5 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
Slask Wroclaw
Pogon Grodzisk Mazowiecki
5 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Polonia Bytom và Slask Wroclaw vào 01:15 ngày 18/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Marc LlinaresMichal Rosiak
82'
Timotej JamborLuka Marjanac
Jan LabedzkiOliwier Kwiatkowski
79'
76'
Markowski D.Piotr Samiec-Talar
76'
Przemyslaw Banaszak
Jean SarmientoKamil Wojtyra
70'
Oskar KrzyzakKacper Michalski
70'
Grzegorz Szymusik
63'
59'
Michal RosiakLamine Ba
53'
Przemyslaw BanaszakPiotr Samiec-Talar
Lucjan ZielinskiPatryk Stefanski
51'
Tomasz Gajda
36'
11'
Lamine Ba
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-5-2 Khách
1
Wojciech B.
Szromnik M.
255
Matej Matic
Yegor Matsenko
3377
Jakub Szymanski
Ba L.
514
Szymusik G.
Malec M.
4416
Patryk Stefanski
Rosiak M.
2718
Gajda T.
Samiec-Talar P.
78
Labojko M.
Jorge Yriarte
1510
Michalski K.
Michal Mokrzycki
1411
Andrzejczak K.
Krzystof Kurowski
1615
Kwiatkowski O.
Banaszak P.
919
Wojtyra K.
Marjanac L.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2.6 |
| 1.5 | Bàn thua | 1 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.2 |
| 5.7 | Phạt góc | 6.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 13 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 51.7% | Kiểm soát bóng | 51.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 23% | 10% | 1~15 | 23% | 11% |
| 7% | 13% | 16~30 | 4% | 18% |
| 15% | 24% | 31~45 | 8% | 27% |
| 25% | 19% | 46~60 | 12% | 2% |
| 11% | 16% | 61~75 | 31% | 23% |
| 17% | 15% | 76~90 | 19% | 16% |