KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Division 1 Ba Lan
16/05 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
Odra Opole
Polonia Warszawa
7 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
23-05
2026
Wisla Krakow
Pogon Siedlce
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Polonia Warszawa và Wisla Krakow vào 01:30 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kacper KostorzSimon Skrabb
81'
77'
Ervin OmicKacper Duda
77'
Maciej KuziemkaJordi Sanchez
Diogo BrazidoErnest Terpilowski
74'
66'
Marc Carbo BellapartJames Igbekeme
66'
Jakub KrzyzanowskiMarko Bozic
63'
Wiktor BiedrzyckiDarijo Grujcic
Patryk JanasikRobert Dadok
61'
Oliwier WojciechowskiBenedykt Piotrowski
46'
18'
Marko BozicFrederico Duarte
17'
Mariusz Kutwa
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
96
Kuchta M.
Patryk Letkiewicz
2899
Durmus I.
Giger R.
3416
Budnicki J.
Mariusz Kutwa
503
Hajdin Salihu
Darijo Grujcic
2924
Terpilowski E.
Lelieveld J.
226
Gnaase D.
Duda K.
4117
Dadok R.
Igbekeme J.
1244
Piotrowski B.
Frederico Duarte
1023
Skrabb S.
Ertlthaler J.
77
Vega D.
Bozic M.
179
Zjawinski L.
Sanchez J.
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.4 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 |
| 6.7 | Phạt góc | 8.7 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 53.5% | Kiểm soát bóng | 57.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 11% | 1~15 | 2% | 21% |
| 4% | 15% | 16~30 | 23% | 16% |
| 19% | 22% | 31~45 | 21% | 10% |
| 17% | 13% | 46~60 | 10% | 21% |
| 21% | 20% | 61~75 | 17% | 13% |
| 21% | 11% | 76~90 | 21% | 16% |