KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Division 1 Ba Lan
18/05 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
24-05
2026
Miedz Legnica
Puszcza Niepolomice
5 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
24-05
2026
LKS Lodz
Gornik Leczna
5 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Puszcza Niepolomice và LKS Lodz vào 23:00 ngày 18/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kacper SmiglewskiKosei Iwao
90+1'
Jakub StecWojciech Hajda
89'
Amarildo Gjoni
82'
82'
Artur Craciun
76'
Sergiy KrykunJasper Loffelsend
76'
Antoni MlynarczykMateusz Wysokinski
76'
Bastien TomaMaciej Wojciechowski
Mateusz StepienMateusz Cholewiak
68'
64'
Mateusz LewandowskiAndreu Arasa
Adrian Piekarski
59'
Amarildo Gjoni
51'
Konrad Stepien
46'
Michal Walski
39'
30'
Fabian Piasecki
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-1-2 Khách
31
Michal Perchel
Bomba L.
1223
Kacper Przybylko
Sebastian Rudol
62
Konrad Kasolik
Craciun A.
225
Stepien K.
Lukasz Wiech
567
Norbert Barczak
Loffelsend J.
216
Walski M.
Kacper Terlecki
8834
Adrian Piekarski
Wysokinski M.
2010
Cholewiak M.
Norlin G.
1170
Hajda W.
Wojciechowski M.
1617
Iwao K.
Arasa A.
914
Gjoni A.
Piasecki F.
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.9 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.1 |
| 8.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.5 |
| 3.9 | Phạt góc | 6.9 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 17.1 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 50.4% | Kiểm soát bóng | 50.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 8% | 1~15 | 19% | 15% |
| 12% | 10% | 16~30 | 14% | 13% |
| 16% | 21% | 31~45 | 14% | 26% |
| 10% | 10% | 46~60 | 12% | 8% |
| 16% | 32% | 61~75 | 12% | 23% |
| 32% | 12% | 76~90 | 21% | 13% |