KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ukraine
18/05 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
23-05
2026
FC Karpaty Lviv
Zorya
5 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
24-05
2026
Polissya Zhytomyr
Rukh Vynnyky
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Zorya và Polissya Zhytomyr vào 17:00 ngày 18/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Reynaldino VerleyArtem Slesar
84'
83'
Vladyslav VeletenOleksandr Nazarenko
Kyrylo DryshliukPetar Micin
77'
77'
Ruslan Babenko
Jakov BasicBogdan Kushnirenko
69'
Navin MalyshDomagoj Jelavic
69'
58'
Mykola GayduchykLindon Emerllahu
58'
Oleksandr FilippovMaksim Bragaru
Pylyp Budkivsky
31'
Gabriel Eskinja
29'
Đội hình
Chủ 4-1-2-3
4-1-4-1 Khách
1
Saputin O.
Bushchan G.
2147
Vantukh R.
Kravchenko M.
44
Eskinja G.
Krasniqi I.
1655
Jordan
Sarapiy E.
544
Perduta I.
Mykhaylichenko B.
1577
Bogdan Kushnirenko
Babenko R.
822
Micin P.
Nazarenko O.
76
Dejan Popara
Andriyevski O.
1827
Jelavic D.
Emerllahu L.
1428
Budkivsky P.
Maksim Bragaru
459
Artem Slesar
Igor Krasnopir
95Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.9 |
| 9.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 7 |
| 5.2 | Phạt góc | 7.4 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1 |
| 10.6 | Phạm lỗi | 8.6 |
| 50.2% | Kiểm soát bóng | 55.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 18% | 1~15 | 14% | 0% |
| 7% | 13% | 16~30 | 11% | 7% |
| 11% | 19% | 31~45 | 16% | 22% |
| 25% | 13% | 46~60 | 9% | 25% |
| 11% | 16% | 61~75 | 16% | 22% |
| 17% | 18% | 76~90 | 30% | 18% |