KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ukraine
17/05 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
23-05
2026
FC Karpaty Lviv
Zorya
6 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
24-05
2026
Veres
Metalist 1925 Kharkiv
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Karpaty Lviv và Veres vào 22:00 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Yan Kostenko
90+8'
Dyedov O.Xeber Alkain
89'
88'
Danyil Checher
Xeber Alkain
88'
88'
Konstantinos Stamoulis
80'
Matkivskyi D.Vladyslav Sharay
Ilya KvasnytsyaValentyn Rubchynskyi
74'
Oleksii SychRostyslav Lyakh
74'
Vladislav BabogloDenys Miroshnichenko
70'
Edson Fernando Da Silva GomesBento
69'
Bento
63'
61'
Dmytro MurashkoSergiy Sten
61'
Maksym SmiyanMykhaylo Protasevych
Vladislav BabogloDenys Miroshnichenko
54'
Bruno Roberto Pereira Da SilvaYaroslav Karabin
46'
46'
Danyil ChecherVitaliy Boyko
46'
Andre GoncalvesGuilherme Lima
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-1-4-1 Khách
1
Nazar Domchak
Kozhukhar A.
2373
Lyakh R.
Konstantinos Stamoulis
2244
Vitaliy Kholod
Cipot K.
44
Vladislav Baboglo
Semen Vovchenko
311
Miroshnichenko D.
Mykhaylo Protasevych
1718
Bento R. D. E.
Niyo D.
2526
Kostenko Y.
de Jesus Lima G.
8015
Rubchynskyi V.
Fabricio Y.
78
Ambrosiy Chachua
Boyko V.
1870
Alkain X.
Vladyslav Sharay
7719
Karabin Y.
Sten S.
26Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.4 | Bàn thua | 1.8 |
| 7.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 3.8 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 50.4% | Kiểm soát bóng | 43.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 10% | 1~15 | 9% | 18% |
| 13% | 12% | 16~30 | 21% | 16% |
| 15% | 20% | 31~45 | 18% | 22% |
| 21% | 27% | 46~60 | 18% | 10% |
| 23% | 12% | 61~75 | 24% | 8% |
| 17% | 17% | 76~90 | 9% | 24% |