KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Séc
16/05 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Séc
Cách đây
23-05
2026
Dukla Praha
Banik Ostrava
6 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
23-05
2026
Zlin
Synot Slovacko
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Banik Ostrava và Zlin vào 22:00 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Michal Frydrych
90'
David PlankaArtur Musak
87'
87'
Tom UlbrichMichal Cupak
Vit SkrkonAbdallah Gningue
87'
78'
Jakub PesekMatej Koubek
Jiri BoulaOndrej Kricfalusi
76'
74'
Tomas HellebrandKristers Penkevics
Daniel HolzerVlasiy Sinyavskiy
73'
Dennis OwusuVaclav Jurecka
73'
69'
David Machalik
Vaclav Jurecka
64'
46'
Joss Didiba MoudoumbouLukas Bartosak
46'
David MachalikStanley Kanu
21'
Jakub Cernin
Milos Kopecny
9'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
23
Jedlicka M.
Bachurek S.
646
Karel Pojezny
Kopecny M.
2337
Chalus M.
Cernin J.
2417
Frydrych M.
Kolar J.
2899
Sinyavskiy V.
Pisoja M.
8280
Kricfalusi O.
Cletus Nombil
1955
Musak A.
Penkevics K.
534
Bewene A.
Koubek M.
1515
Jurecka V.
Cupak M.
2610
Plavsic S.
Bartosak L.
3112
Gning A.
Stanley Kanu
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.6 | Bàn thua | 2.6 |
| 9.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.7 |
| 4.4 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 15 |
| 51.4% | Kiểm soát bóng | 44.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 13% | 1~15 | 9% | 11% |
| 10% | 13% | 16~30 | 22% | 15% |
| 15% | 20% | 31~45 | 18% | 16% |
| 30% | 16% | 46~60 | 11% | 16% |
| 12% | 16% | 61~75 | 11% | 16% |
| 20% | 18% | 76~90 | 27% | 22% |