KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Séc
16/05 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Séc
Cách đây
23-05
2026
Zlin
Synot Slovacko
6 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
23-05
2026
Mlada Boleslav
Teplice
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Synot Slovacko và Mlada Boleslav vào 22:00 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Martin Koscelnik
83'
82'
Nicolas PennerFilip Lehky
82'
Jan ZikaDenis Donat
Jan SuchanPavel Juroska
77'
74'
Martin SubertJosef Kolarik
74'
Dominik KostkaDaniel Langhamer
Jonathan MulderMilan Rundic
67'
62'
Jiri KlimaOndrej Karafiat
61'
Jiri KlimaChristophe Kabongo
Alan MarinelliAdrian Fiala
46'
Michal KrmencikTihomir Kostadinov
46'
Marek HavlikMichal Travnik
46'
27'
Josef KolarikOndrej Karafiat
17'
Josef KolarikFilip Lehky
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
4-2-3-1 Khách
29
Heca M.
Vorel V.
423
Rundic M.
Dominik Mares
244
Andrej Stojchevski
Kralik M.
32
Ndefe G.
Karafiat O.
4415
Blahut P.
Hybs M.
1126
Kostadinov T.
Denis Donat
1310
Travnik M.
Kozel D.
197
Koscelnik M.
Lehky F.
108
Tetour D.
Langhamer D.
2816
Fiala A.
Kolarik J.
4924
Juroska P.
Kabongo C.
25Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.8 | Bàn thua | 0.9 |
| 13.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 3.1 | Phạt góc | 3.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 51% | Kiểm soát bóng | 53.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 3% | 1~15 | 10% | 14% |
| 14% | 12% | 16~30 | 13% | 17% |
| 22% | 14% | 31~45 | 28% | 19% |
| 14% | 23% | 46~60 | 10% | 17% |
| 14% | 17% | 61~75 | 13% | 14% |
| 25% | 28% | 76~90 | 23% | 17% |