KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
16/05 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
21-05
2026
Ceska Lipa
SK Sokol Zapy
5 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
23-05
2026
Slovan Velvary
Ceska Lipa
7 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
30-05
2026
Ceska Lipa
SK Slovan Varnsdorf
14 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
20-05
2026
Banik Most
Jiskra Usti nad Orlici
4 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
23-05
2026
Banik Most
Hradec Kralove B
7 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
30-05
2026
FK Kolin
Banik Most
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ceska Lipa và Banik Most vào 22:00 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Adam Radba
Radek Novak
85'
Marek Cervenka
79'
Ondracek
70'
Ondracek
60'
Ondracek
53'
32'
Michal Rjaska
Jindrich Novotny
23'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.1 | Bàn thắng | 2.2 |
| 0.9 | Bàn thua | 1 |
| 5.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 5.4 |
| 8.1 | Phạt góc | 5.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 58.1% | Phạm lỗi | 57.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 5% | 1~15 | 15% | 10% |
| 9% | 14% | 16~30 | 9% | 15% |
| 22% | 21% | 31~45 | 27% | 15% |
| 20% | 28% | 46~60 | 24% | 15% |
| 8% | 12% | 61~75 | 12% | 15% |
| 25% | 17% | 76~90 | 12% | 28% |