KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovkia
16/05 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa DAC Dunajska Streda và Spartak Trnava vào 22:00 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Rhyan ModestoAlejandro Mendez Garcia
90+1'
Mate Tuboly
88'
Nino KukovecGiorgi Gagua
88'
Andreas GruberTsotne Kapanadze
83'
Matus KmetAlioune Sylla
83'
64'
Patrick KarhanMartin Mikovic
47'
Kudlicka Timotej
46'
Roman ProchazkaMilos Kratochvil
40'
Martin Mikovic
35'
Jakub PaurStefan Skrbo
35'
Kudlicka TimotejAzango Philip Elayo
35'
Roko JureskinMichal Tomic
Filip BlazekAmmar Ramadan
31'
Giorgi GaguaAmmar Ramadan
23'
Abdoulaye GueyeTsotne Kapanadze
16'
Julien Bationo
8'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
41
Popovic A.
Vantruba M.
7218
Mendez A.
Tomic M.
2781
Nemanic K.
Sabo E.
5226
Filip Blažek
Stojsavljevic L.
1522
Kapanadze T.
Mikovic M.
2910
Ammar Ramadan
Gong H.
1817
Bationo J.
Kratochvil M.
1427
Diongue F.
Marin Lausic
9119
Sylla A.
Azango P.
1129
Gagua G.
Stefan Skrbo
711
Abdoulaye Gueye
Duris M.
57Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.4 | Bàn thua | 1 |
| 9.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 5.2 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 3.6 |
| 16.1 | Phạm lỗi | 15.9 |
| 49.3% | Kiểm soát bóng | 51.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 17% | 1~15 | 10% | 7% |
| 12% | 17% | 16~30 | 13% | 12% |
| 18% | 16% | 31~45 | 23% | 20% |
| 9% | 8% | 46~60 | 13% | 20% |
| 20% | 14% | 61~75 | 18% | 10% |
| 18% | 25% | 76~90 | 21% | 28% |