KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovkia
16/05 22:10
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Slovan Bratislava và Zemplin Michalovce vào 22:10 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Andraz SporarVladimir Weiss
90+1'
87'
Kalemi O.Hugo Ahl
Danylo Ignatenko
85'
82'
Abdul ZubairuBen Cottrell
Mykola KukharevychRobert Mak
74'
Daiki MatsuokaGuram Kashia
74'
62'
Ben Cottrell
Niko JankovicGajdos Artur
61'
Danylo IgnatenkoIbrahim Rahim
61'
46'
Vasilios TheofanopoulosLuka Lemishko
46'
Vasilios TheofanopoulosKido Taylor-Hart
46'
Samuel RamosKai Brosnan
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
31
Trnovsky M.
Patrik Lukac
157
Cruz S.
Tae-rang Park
7715
Markovic S.
Dzotsenidze T.
264
Kashia G.
Volanakis P.
528
Blackman C.
Luka Lemishko
208
Gajdos A.
Cottrell B.
805
Ibrahim R.
Bednar M.
663
Pokorny P.
Bahi F.
127
Weiss V.
Ahl H.
4011
Barseghyan T.
Kido Taylor-Hart
1421
Mak R.
Brosnan K.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1 |
| 0.5 | Bàn thua | 1.8 |
| 13.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.1 |
| 4.4 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 14.9 |
| 53.4% | Kiểm soát bóng | 51% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 15% | 1~15 | 17% | 18% |
| 6% | 12% | 16~30 | 11% | 13% |
| 23% | 7% | 31~45 | 17% | 10% |
| 18% | 15% | 46~60 | 17% | 13% |
| 15% | 20% | 61~75 | 11% | 13% |
| 22% | 30% | 76~90 | 25% | 29% |