KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Slovkia
16/05 22:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Zilina và Sport Podbrezova vào 22:00 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Davit HakobyanKevor Palumets
85'
Jakub Luka
77'
Ousman KujabiRadek Siler
Patrik BalejaMiroslav Kacer
77'
77'
Andriy GavrylenkoVincent Chyla
58'
Samuel StefanikSimon Fasko
58'
Luka SilagadzeBalsa Mrvaljevic
Marko Roginic
47'
Samuel DatkoAndrei Florea
46'
Marko RoginicLukas Julis
46'
Patrik IlkoRego Szantho
46'
43'
Balsa MrvaljevicRadek Siler
34'
Radek Siler
6'
Kristian Bari

Đội hình

Chủ 3-4-3
3-4-1-2 Khách
29
Svacek D.
Lukas Domanisky
70
17
Minarik J.
Rene Rantusa Lampreht
5
25
Kasa F.
Luka J.
37
14
Svoboda M.
Filip Mielke
3
20
Bari K.
Peter Kovacik
77
11
Bzdyl F.
Kevor Palumets
80
66
Kacer M.
Simon Fasko
23
8
Szantho R.
Khyminets M.
14
10
Florea A.
Chyla V.
13
39
Julis L.
Siler R.
10
23
Fasko M.
Mrvaljevic B.
18
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.9Bàn thắng0.7
1.3Bàn thua2.3
14Bị sút trúng mục tiêu16
4.8Phạt góc5
1.8Thẻ vàng2.8
11.3Phạm lỗi14.6
49%Kiểm soát bóng44.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
5%8%1~1517%6%
22%8%16~305%14%
19%31%31~4517%16%
15%19%46~6017%10%
19%14%61~7517%16%
17%17%76~9023%35%