KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Slovkia
16/05 22:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa KFC Komarno và FC Tatran Presov vào 22:00 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ondrej Rudzan
90+11'
90+2'
Martin Regali
86'
Kyrylo SigeyevFilip Soucek
Boris Druga
85'
85'
Filip Soucek
Filip Dlubac
80'
Boris DrugaChristian Bayemi
80'
Martin GambosDan Ozvolda
79'
Martin BodaKristóf Domonkos
76'
76'
Lukasz WolsztynskiGabriel Barbosa Avelino
67'
Andy MasarykJan Bernat
67'
Moritz RomlingMichal Siplak
Robert PillarNándor Tamás
66'
46'
Landing SagnaRoman Begala
45+2'
Denys Taraduda
Alen Mustafic
34'
Alen Mustafic
26'

Đội hình

Chủ 4-4-2
3-4-2-1 Khách
1
Dlubac F.
Bajza P.
91
24
Ondrej Rudzan
Medvedev J.
71
3
Martin Simko
Denys Taraduda
17
5
Spiriak D.
Menich J.
31
8
Simon Smehyl
Bernat J.
21
73
Ganbold G.
Roman Begala
5
6
Dan Ozvolda
Dominique Simon
29
10
Domonkos K.
Siplak M.
3
22
Nándor Tamás
Soucek F.
7
17
Christian Bayemi
Regali M.
9
4
Mustafic A.
Barbosa G.
26
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng1
1.3Bàn thua0.9
11.1Bị sút trúng mục tiêu13.4
4.7Phạt góc4.5
2.3Thẻ vàng2.6
14.3Phạm lỗi9
52%Kiểm soát bóng52.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%17%1~1515%19%
4%13%16~3012%6%
15%19%31~4515%21%
13%10%46~6020%13%
26%13%61~7512%21%
28%26%76~9023%15%