KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Trencin và FK Kosice vào 22:00 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
82'
Jakub MarkoMilan Rehus
Shakhmurza AdyrbekovEynel Soares
82'
Marselino FerdinanDylann Kam
82'
Pepijn DoesburgKorede Adedoyin
78'
Antonio BazdaricTadeas Hajovsky
77'
74'
Filip Lichy
74'
Miroslav Sovic
Eynel SoaresHugo Pavek
74'
Nikolas BrandisJakub Holubek
66'
60'
Matyas KovacsOsman Kakay
60'
Emilian MetuMilan Dimun
Markus Poom
53'
Lukas SkovajsaMarkus Poom
37'
Korede AdedoyinJakub Holubek
31'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
3-4-1-2 Khách
1
Andrija Katic
Kalanin F.
3214
Holubek J.
Magda D.
2195
Pape Diouf
Kosa S.
2625
Skovajsa L.
Durko T.
1890
Pavek H.
Kakay O.
2918
Poom M.
Lichy F.
67
Eynel Soares
Dimun M.
721
Mikulaj L.
Lukacevic L.
478
Hajovsky T.
Sovic M.
1527
Dylann Kam
Rehus M.
779
Adedoyin K.
Roman Cerepkai
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.5 |
| 14.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.8 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 51.7% | Kiểm soát bóng | 50.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 21% | 1~15 | 17% | 15% |
| 10% | 11% | 16~30 | 19% | 12% |
| 15% | 21% | 31~45 | 14% | 17% |
| 10% | 17% | 46~60 | 16% | 15% |
| 18% | 14% | 61~75 | 21% | 17% |
| 26% | 12% | 76~90 | 10% | 22% |