KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Síp
16/05 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Síp
Cách đây
22-05
2026
Aris Limassol
AEK Larnaca
5 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
22-05
2026
Pafos FC
APOEL Nicosia
5 Ngày
Cúp Síp
Cách đây
29-05
2026
Apollon Limassol FC
Pafos FC
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AEK Larnaca và Pafos FC vào 22:00 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Angel GarciaJorge Miramon Santagertrudis
90+4'
Valentin RobergeCharis Kyriakou
90+4'
Hrvoje Milicevic
90+3'
90'
Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe
87'
Wilmer Odefalk
84'
Ken SemaMislav Orsic
84'
Wilmer OdefalkVlad Dragomir
Petros IoannouAlejandro Suarez Cardero
82'
74'
Derrick Luckassen
73'
Ognjen MimovicJoao Correia
73'
Daniel SilvaIvan Sunjic
68'
64'
Anderson SilvaDomingos Quina
Elohor Godswill EkpoloGiorgos Naoum
58'
Mathias GonzalezJimmy Suarez
58'
Charis Kyriakou
55'
45+2'
Joao Correia
33'
David Luiz Moreira Marinho
31'
Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe
Riad Bajic
22'
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-2-1 Khách
51
Paraskevas A.
Gorter J.
12
Petros Ioannou
Luckassen D.
2325
Kyriakou C.
David Luiz
415
Milicevic H.
Ioannou N.
1421
Miramon
Araujo Correia J. P.
7717
Pons P.
Sunjic I.
267
Gustavo
Pepe
886
Jimmy Suarez
Orsic M.
1786
Cardero A.
Vlad Dragomir
3011
Bajic R.
Quina D.
829
Naoum G.
Jaja
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.4 |
| 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 4.9 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 14.1 |
| 46.8% | Kiểm soát bóng | 48.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 10% | 1~15 | 12% | 24% |
| 19% | 20% | 16~30 | 12% | 10% |
| 17% | 13% | 31~45 | 20% | 10% |
| 8% | 13% | 46~60 | 4% | 8% |
| 17% | 5% | 61~75 | 20% | 10% |
| 23% | 36% | 76~90 | 25% | 35% |