KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Belarus
14/05 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
Cách đây
23-05
2026
ML Vitebsk
FC Gomel
9 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
30-05
2026
FC Gomel
Dinamo Brest
16 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
13-06
2026
Dinamo Minsk
FC Gomel
30 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
23-05
2026
FC Baranovichi
Neman Grodno
9 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
30-05
2026
FK Vitebsk
FC Baranovichi
16 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
13-06
2026
FC Baranovichi
FC Minsk
30 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Gomel và FC Baranovichi vào 22:00 ngày 14/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Martin Artyukh
Aleksei Gavrilovich
82'
Vadim MartinkevichDamir Shaykhtdinov
76'
Denis LaptevDaniil Silinskiy
75'
73'
Martin Artyukh
72'
Semen PenchukArtem Petrenko
72'
Bogdan GusevVadim Balbukh
Kirill DanilinDenis Laptev
68'
62'
Matvey SvidinskiyEgor Lapun
Denis Kovalevich
60'
Denis KovalevichViktor Sotnikov
46'
Pavel PashevichKirill Leonovich
46'
46'
Vasili Vasilenko
36'
Stanislav Kendysh
31'
Artem PetrenkoVasili Vasilenko
13'
Stanislav KendyshMartin Artyukh
Đội hình
Chủ 4-3-1-2
3-5-2 Khách
44
Stanislav Kleshchuk
Shapko D.
124
Aleksei Gavrilovich
Artem Bruy
1933
Sotnikov V.
Stanislav Kendysh
216
Igor Zayats
Kirill Muzychenko
3343
Damir Shaykhtdinov
Nikolay Ryabykh
119
Leonovich K.
Fedor Lebedev
1023
Danilin K.
Egor Lapun
919
Daniil Silinskiy
Vadim Balbukh
813
Dmitriy Lisakovich
Vasili Vasilenko
2310
Laptev D.
Artyukh M.
7711
Timofey Simanenka
Petrenko A.
34Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua | 2.1 |
| 6.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 |
| 5.5 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13.6 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 52.7% | Kiểm soát bóng | 47% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 13% | 1~15 | 17% | 2% |
| 15% | 11% | 16~30 | 11% | 19% |
| 20% | 17% | 31~45 | 14% | 22% |
| 18% | 17% | 46~60 | 17% | 22% |
| 12% | 21% | 61~75 | 11% | 11% |
| 17% | 17% | 76~90 | 25% | 22% |