KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Belarus
15/05 21:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
Cách đây
23-05
2026
FC Baranovichi
Neman Grodno
8 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
30-05
2026
Neman Grodno
ML Vitebsk
15 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
13-06
2026
Dinamo Brest
Neman Grodno
29 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
23-05
2026
FK Isloch Minsk
FK Vitebsk
8 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
30-05
2026
FC Minsk
FK Isloch Minsk
15 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
13-06
2026
FK Isloch Minsk
Naftan Novopolock
29 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Neman Grodno và FK Isloch Minsk vào 21:30 ngày 15/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
81'
Ivan KhovalkoAnton Shramchenko
80'
Adeola Olaleye
Dmitry RadikovskyAndrey Vasilyev
72'
71'
Nikita Patsko
67'
Aleksandr ButkoVladimir Khvashchinskiy
Mikhail GordeichukAlexey Dayneka
62'
61'
Nikita Patsko
60'
Anton ShramchenkoMaksim Kovalevich
49'
Adeola OlaleyeAndrey Makarenko
46'
Pavel ShevchenkoOleg Veretilo
Artur NazarenkoAndrey Yakimov
46'
Borubaev GulzhigitTito Yormie
46'
Ivan Sadovnichiy
28'
Ivan SadovnichiySherif Jimoh
23'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-5-2 Khách
35
Kirill Veydyger
Aleksandr Svirskiy
288
Pantya Y.
Makarenko A.
2514
Sherif Jimoh
Ilya Skrobotov
334
Vasiljev A.
Veretilo O.
202
Vladimir Tonkevich
Yudchits Y.
9947
Kozlov M.
Maksim Kovalevich
2324
Yakimov A.
Svirepa A.
733
Spataru D.
Abramishvili S.
1719
Dayneka A.
Nikita Patsko
1523
Yormie T.
Khvashchinskiy V.
109
Sergey Pushnyakov
Olaleye A.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.4 | Bàn thua | 1 |
| 5 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.3 |
| 6 | Phạt góc | 6.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 58.2% | Kiểm soát bóng | 49.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 15% | 1~15 | 17% | 19% |
| 9% | 25% | 16~30 | 17% | 11% |
| 11% | 15% | 31~45 | 20% | 19% |
| 23% | 17% | 46~60 | 5% | 15% |
| 13% | 15% | 61~75 | 10% | 23% |
| 31% | 10% | 76~90 | 28% | 11% |