KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Croatia
15/05 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Croatia
Cách đây
23-05
2026
Hajduk Split
HNK Vukovar 91
7 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
23-05
2026
NK Varteks Varazdin
Istra 1961
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa HNK Vukovar 91 và NK Varteks Varazdin vào 23:00 ngày 15/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Stipe JuricTomislav Duvnjak
89'
Stipe JuricAleksa Latkovic
84'
Aleksa Latkovic
Jakov Gurlica
83'
Lovro Banovec
83'
Eniss Shabani
70'
68'
Mario MarinaSilvio Ilinkovic
63'
Silvio IlinkovicDavid Puclin
63'
Ivan CanjugaLuka Mamic
56'
Roberto Puncec
45+1'
David Puclin
Lovro Banovec
41'
Lovro Banovec
21'
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-4-2-1 Khách
42
Antonio Djakovic
Oliver Zelenika
120
Cabrajic K.
Tepsic N.
1613
Caic V.
Puncec R.
145
Vlasenko N.
Lesjak S.
28
Bosec A.
Maglica F.
2328
Lovro Banovec
Puclin D.
635
Jakov Gurlica
Duvnjak T.
877
Shabani E.
Antonio Borsic
2527
Butic S.
Luka Mamic
2221
Puljic J.
Iuri Tavares
3810
Robín González
Aleksa Latkovic
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.3 |
| 2.2 | Bàn thua | 1.1 |
| 14.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.4 |
| 3.1 | Phạt góc | 3.4 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 42.8% | Kiểm soát bóng | 45.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 17% | 1~15 | 11% | 4% |
| 0% | 12% | 16~30 | 12% | 25% |
| 13% | 23% | 31~45 | 18% | 14% |
| 18% | 17% | 46~60 | 18% | 23% |
| 28% | 12% | 61~75 | 14% | 12% |
| 23% | 17% | 76~90 | 24% | 19% |