KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovenia
16/05 22:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Slovenia
Cách đây
23-05
2026
NK Primorje
NK Publikum Celje
6 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
23-05
2026
FC Koper
Domzale
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Publikum Celje và FC Koper vào 22:30 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ivica Vidovic
86'
Armandas Kucys
85'
Armandas Kucys
83'
Jakov PranjicNikita Iosifov
81'
78'
Leo Rimac
Rudi Pozeg VancasAndrej Kotnik
70'
Armandas KucysIvan Calusic
69'
Ivica VidovicArtemijus Tutyskinas
69'
69'
Andraz RuedlIsaac Matondo
69'
Kamil ManseriBrown Irabor
61'
Josip IlicicBassirou Ndiaye
59'
Maj Mittendorfer
55'
Isaac MatondoBassirou Ndiaye
51'
Check Oumar DiakiteAljaz Zalaznik
Svit Seslar
50'
46'
Aljaz Zalaznik
4'
Brown Irabor
Zan Luk LebanLuka Kolar
2'
2'
Isaac MatondoBassirou Ndiaye
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
12
Luka Kolar
Metod Jurhar
313
Vuklisevic D.
Pabai M.
26
Tutyskinas A.
Maj Mittendorfer
1527
Ivan Calusic
Brice Negouai
6923
Karnicnik Z.
Felipe Curcio
34
Darko Hrka
Aljaz Zalaznik
1813
Papa D.
Jean-Pierre Longonda
8020
Iosifov N.
Isaac Matondo
4510
Seslar S.
Rimac L.
1911
Avdyli M.
Ndiaye B.
817
Kotnik A.
Irabor B.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 2.3 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.7 |
| 12.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.2 |
| 4.6 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 16.3 |
| 57.6% | Kiểm soát bóng | 55.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 14% | 1~15 | 11% | 7% |
| 27% | 11% | 16~30 | 19% | 20% |
| 13% | 23% | 31~45 | 22% | 7% |
| 13% | 13% | 46~60 | 16% | 17% |
| 13% | 14% | 61~75 | 16% | 10% |
| 20% | 20% | 76~90 | 13% | 35% |