KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Latvia 1. Liga
16/05 22:00
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Latvia 1. Liga
Cách đây
23-05
2026
Beitar Riga Mariners
Metta/LU Riga
7 Ngày
Latvia 1. Liga
Cách đây
13-06
2026
Metta/LU Riga
SK Super Nova II
28 Ngày
Latvia 1. Liga
Cách đây
28-06
2026
Saldus SS/Leevon
Metta/LU Riga
42 Ngày
Latvia 1. Liga
Cách đây
24-05
2026
JDFS Alberts
Skanstes SK
8 Ngày
Latvia 1. Liga
Cách đây
13-06
2026
JDFS Alberts
Saldus SS/Leevon
28 Ngày
Latvia 1. Liga
Cách đây
27-06
2026
Rezekne / BJSS
JDFS Alberts
42 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Metta/LU Riga và JDFS Alberts vào 22:00 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Sadiq Saleh
65'
53'
Ivo Minkevics
44'
42'
Sadiq SalehWaris Olamilekan Lawal
31'
27'
25'
Daniils CinajevsRudolfs Klavinskis
20'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.3 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.9 |
| 3.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.6 |
| 9.6 | Phạt góc | 7.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 0 | Phạm lỗi | 24 |
| 58.3% | Kiểm soát bóng | 53.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 11% | 1~15 | 14% | 13% |
| 18% | 17% | 16~30 | 10% | 23% |
| 19% | 11% | 31~45 | 21% | 13% |
| 13% | 11% | 46~60 | 23% | 23% |
| 12% | 23% | 61~75 | 10% | 13% |
| 25% | 23% | 76~90 | 19% | 13% |