KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thụy Sĩ
16/05 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Winterthur và FC Luzern vào 23:00 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Stephane Cueni
89'
84'
Stefan Knezevic
Dario UlrichFabian Rohner
82'
79'
Levin WinklerTaisei Abe
73'
Lars VilligerAndrej Vasovic
73'
Julian von MoosOscar Tshikomb
Pajtim KasamiLuca Zuffi
73'
68'
Oscar Tshikomb
62'
Kevin SpadanudaLucas Manuel Silva Ferreira
62'
Sinan KarweinaMatteo Di Giusto
Nishan BurkartEmmanuel Essiam
57'
Elias MaluvunuRoman Buess
57'
54'
Pius DornAndrej Vasovic
Andrin HunzikerLeandro Maksutaj
46'
45+2'
Matteo Di Giusto
Tibault Citherlet
45+1'
39'
Oscar TshikombRuben Dantas
2'
Adrian Bajrami
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-3-1-2 Khách
75
Spagnoli A.
P.Loretz
121
Luthi L.
Dorn P.
2016
Arnold R.
Knezevic S.
533
Citherlet T.
Bajrami A.
43
R.Smith
R.Dantas Fernandes
2244
Cueni S.
Abe T.
67
Zuffi L.
Owusu T.
246
Emmanuel Essiam
Di Giusto M.
1127
Rohner F.
Silva Ferreira L. M.
739
Buess R.
Vasovic A.
1935
Maksutaj L.
Tshikomb O.
16Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 2 |
| 2 | Bàn thua | 1.5 |
| 16.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.4 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.9 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 46.7% | Kiểm soát bóng | 51.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 12% | 1~15 | 9% | 5% |
| 5% | 12% | 16~30 | 19% | 15% |
| 27% | 10% | 31~45 | 10% | 26% |
| 16% | 10% | 46~60 | 15% | 15% |
| 19% | 18% | 61~75 | 17% | 19% |
| 13% | 34% | 76~90 | 27% | 17% |