KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hy Lạp
16/05 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
21-05
2026
AE Kifisias
AEL Larisa
5 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
21-05
2026
Atromitos Athens
Panserraikos
5 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AEL Larisa và Atromitos Athens vào 23:00 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Theocharis IliadisLazar Rasic
90
Leandro Julian GarateGiannis Pasas
89
87
Spyros AmpartzidisSamuel Moutoussamy
78
Tom van WeertGeorgios Tzovaras
68
Makana BakuSotiris Tsiloulis
Yvann Macon
13
Lubomir TuptaAngelo Sagal
34
68
Stavros PnevmonidisPanagiotis Tsantilas
Zisis ChatzistravosAngelo Sagal
83
87
Joaquin Jose Marin Ruz,QuiniEhije Ukaki
90
Makana BakuAthanasios Karamanis
Đội hình
Chủ 4-4-1-1
4-2-3-1 Khách
21
Theodoros Venetikidis
Gugeshashvili L.
2527
Macon Y.
E.Ukaki
728
Batubinsika D.
Tsakmakis D.
4433
Rosic L.
Mitoglou G.
2422
Athanasios Papageorgiou
Uronen J.
2129
Tupta L.
Karamanis A.
631
Atanasov J.
Moutoussamy S.
9215
Goni Naor
Tsiloulis S.
238
Perez F.
Zuber S.
7725
Sagal A.
Georgios Tzovaras
9919
Giannis Pasas
Panagiotis Tsantilas
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.3 |
| 13.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 4.4 | Phạt góc | 5 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 14.8 |
| 55% | Kiểm soát bóng | 55% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 9% | 1~15 | 22% | 7% |
| 3% | 21% | 16~30 | 20% | 12% |
| 25% | 23% | 31~45 | 15% | 17% |
| 33% | 4% | 46~60 | 11% | 26% |
| 7% | 19% | 61~75 | 11% | 19% |
| 22% | 21% | 76~90 | 18% | 17% |