KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hy Lạp
17/05 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
21-05
2026
Atromitos Athens
Panserraikos
4 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
21-05
2026
Panaitolikos Agrinio
Asteras Tripolis
4 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Panserraikos và Panaitolikos Agrinio vào 19:00 ngày 17/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Alex Teixeira SantosAdrian Riera Torrecillas
79'
Alexandros Maskanakis
79'
77'
Christos BelevonisKosta Aleksic
76'
Giorgos AgapakisGiannis Satsias
Iva Gelashvili
76'
74'
Kosta Aleksic
68'
Lenny Ivo Lobato RomanelliLampros Smyrlis
68'
Adriano BregouAlexandru Irinel Matan
Volnei FreitasNikolaos Karelis
65'
Angelos Liasos
50'
Alexandros MaskanakisSamir Ben Sallam
46'
Viktor RumyantsevGiannis Panagiotis Doiranlis
46'
Nikolaos KarelisAristotelis Karasalidis
46'
41'
Giannis Satsias
38'
Jorge Aguirre de CespedesJuan Manuel Garcia
Yoel ArmougomMarios Tsaousis
35'
14'
Juan Manuel GarciaKosta Aleksic
Đội hình
Chủ 5-3-2
3-4-3 Khách
20
Alexandros Tsompanidis
Michalis Pardalos
114
Tsaousis M.
Granath G.
230
Volnei Feltes
Mladen S.
54
Aristotelis Karasalidis
Manrique C.
155
Gelashvili I.
Satsias G.
1819
Lyratzis L.
Vangelis Nikolaou
7724
Doiranlis G. P.
Matan A.
108
Liasos A.
Apostolos Apostolopoulos
656
Ben Sallam S.
Aleksic K.
147
Riera A.
Garcia J.
319
Ivan A.
Smyrlis L.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 11.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 3.5 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 36.9% | Kiểm soát bóng | 53% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 17% | 1~15 | 16% | 10% |
| 20% | 14% | 16~30 | 11% | 16% |
| 16% | 14% | 31~45 | 17% | 30% |
| 20% | 8% | 46~60 | 19% | 12% |
| 8% | 22% | 61~75 | 13% | 14% |
| 25% | 22% | 76~90 | 20% | 18% |