KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Phần Lan
Cách đây
23-05
2026
SJK Seinajoki
AC Oulu
6 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
31-05
2026
AC Oulu
Jaro
14 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
13-06
2026
Inter Turku
AC Oulu
27 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
23-05
2026
Inter Turku
TPS Turku
6 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
30-05
2026
TPS Turku
VPS Vaasa
13 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
13-06
2026
Ilves Tampere
TPS Turku
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AC Oulu và TPS Turku vào 23:00 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Sami Sipola
90+3'
Johan LietsaElias Kallio
90+3'
Tuomas Kaukua
90+1'
Tuomas Kaukua
88'
Julius Korkko
83'
80'
Miika KauppilaElmer Vauhkonen
78'
Tomi Vakiparta
Juuso MakelainenJulius Paananen
72'
Santeri SilanderLamine Ghezali
72'
68'
Luke IvanovicMarius Konkkola
Julius Paananen
66'
Rasmus Karjalainen
59'
56'
Tomi VakipartaTimo Zaal
46'
Nikolas TaloOscar Haggstrom
46'
Azongnitode C.Pau Juvanteny
45+1'
Oscar Haggstrom
22'
Theodoros Tsirigotis
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
13
Santos M.
Henriksson E.
122
Kaukua T.
Haggstrom O.
266
Pirinen J.
Juvanteny P.
65
Pitkanen M.
Hradecky M.
142
Sipola S.
Tobias Karkulowski
776
Paananen J.
Zaal T.
227
Karjalainen R.
Ikonen L.
2621
Mendolin I.
Vauhkonen E.
1127
Kallio E.
Muzaci A.
2926
Korkko J.
Konkkola M.
1011
Lamine Ghezali
Theodoros Tsirigotis
13Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.7 |
| 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 5.4 | Phạt góc | 6.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 48.4% | Kiểm soát bóng | 53.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 11% | 1~15 | 20% | 16% |
| 14% | 13% | 16~30 | 7% | 4% |
| 16% | 11% | 31~45 | 15% | 18% |
| 16% | 22% | 46~60 | 20% | 16% |
| 17% | 9% | 61~75 | 12% | 27% |
| 25% | 31% | 76~90 | 25% | 16% |