KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Na Uy
16/05 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Na Uy
Cách đây
20-05
2026
Start Kristiansand
Bodo Glimt
4 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
24-05
2026
Bodo Glimt
Brann
7 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
30-05
2026
Rosenborg
Bodo Glimt
13 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
25-05
2026
Tromso IL
Aalesund FK
8 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
30-05
2026
KFUM Oslo
Tromso IL
13 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
04-07
2026
Viking
Tromso IL
48 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bodo Glimt và Tromso IL vào 23:00 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kasper Waarst Hogh
88'
Kasper Waarst HoghOla Brynhildsen
80'
Ola BrynhildsenOle Didrik Blomberg
77'
Anders KlyngeSondre Brunstad Fet
77'
77'
Jens Berland HuseboLeo Cornic
77'
Mathias TonnessenDavid Edvardsson
77'
Troy NyhammerRuben Yttergard Jenssen
Isak Dybvik MaattaFredrik Andre Bjorkan
71'
Daniel Joshua Bassi JakobsenJens Petter Hauge
71'
Sondre AuklendHakon Evjen
69'
Jens Petter HaugeKasper Waarst Hogh
68'
Sondre Brunstad Fet
67'
62'
Daniel BrautHeine Larsen
59'
Leo Cornic
45+3'
Alexander Thongla-Iad Warneryd
45+2'
Sander InnvaerLars Olden Larsen
Hakon Evjen
21'
Đội hình
Chủ 4-4-2
5-3-2 Khách
12
Haikin N.
Haugaard J.
115
Bjorkan F.
Cornic L.
25
Aleesami H.
Skjaervik V.
44
Bjortuft O. L.
Kvalvagnes Guddal T.
2120
Sjovold F.
Vadebu I.
3010
Hauge J. P.
A.Warneryd
2919
Fet S.
Edvardsson D.
57
Berg P.
Jenssen R.
1126
Evjen H.
Hjerto-Dahl J.
69
Hogh K.
Larsen L.
711
Blomberg O.
H.Larsen
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1 | Bàn thua | 0.8 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 8.3 | Phạt góc | 6.3 |
| 0.8 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 8.5 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 63.1% | Kiểm soát bóng | 50% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 18% | 1~15 | 13% | 7% |
| 16% | 16% | 16~30 | 8% | 32% |
| 25% | 18% | 31~45 | 32% | 10% |
| 11% | 24% | 46~60 | 18% | 10% |
| 23% | 10% | 61~75 | 8% | 21% |
| 17% | 14% | 76~90 | 10% | 17% |