KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
16/05 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
25-05
2026
Lokomotiv Plovdiv
Botev Plovdiv
8 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
25-05
2026
Cherno More Varna
FC Arda Kardzhali
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Botev Plovdiv và Cherno More Varna vào 23:00 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
83'
Paskov G.David Teles
78'
Mihaylov K.Celso Sidney
Samuil TsonovIfenna Dorgu
77'
Ifenna DorguFranklin
76'
Samuil TsonovCarlos Meotti
71'
Pedro Igor de Sousa Carneiro MartinsWilliams Chimezie
64'
Simeon Petrov
64'
62'
Nikolay ZlatevEmanuil Nyagolov
62'
Andreas CalcanJoao Bandaro
62'
Georgi LazarovBerk Beyhan
Nikola Iliyanov IlievCarlos Meotti
57'
Enock KwatengCarlos Meotti
56'
FranklinCarlos Meotti
50'
Jocu H.Martinho da Silva E.
46'
Simeon PetrovNikola Iliyanov Iliev
20'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-1-4-2 Khách
29
Naumov D.
Kristian Tomov
8138
Balogiannis K.
Rosen Stefanov
442
Videv I.
Drobarov V.
2887
Petrov S.
Joao Bandaro
2622
Kwateng E.
Berk Beyhan
2945
Martinho da Silva E.
Tombak E.
5077
Lucas Araujo
David Teles
2488
Chimezie W.
Chandarov A.
107
Iliev N.
Nyagolov E.
1344
Meotti C.
Donchev A.
830
Mascote F.
Sidney C.
77Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.9 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.1 |
| 5.5 | Phạt góc | 3.2 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 9.8 | Phạm lỗi | 14 |
| 54.9% | Kiểm soát bóng | 48% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 7% | 1~15 | 8% | 13% |
| 10% | 9% | 16~30 | 17% | 20% |
| 20% | 21% | 31~45 | 11% | 13% |
| 18% | 9% | 46~60 | 8% | 24% |
| 24% | 21% | 61~75 | 20% | 10% |
| 18% | 30% | 76~90 | 32% | 17% |