KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Lithuania A Lyga
16/05 22:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Lithuania
Cách đây
20-05
2026
Dziugas Telsiai
Banga Gargzdai
3 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
24-05
2026
Dziugas Telsiai
Transinvest Vilnius
8 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
30-05
2026
Dziugas Telsiai
Baltija Panevezys
13 Ngày
Cúp Lithuania
Cách đây
20-05
2026
Dziugas Telsiai
Banga Gargzdai
3 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
24-05
2026
Baltija Panevezys
Banga Gargzdai
7 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
30-05
2026
Banga Gargzdai
Siauliai
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dziugas Telsiai và Banga Gargzdai vào 22:30 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
90+7'
55'
51'
49'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
1
Paukste M.
Volodymyr Krynsky
1446
Jakub Wawszczyk
Malzinskas D.
323
Ibrahim Cisse
Ricardo Oliver Henning
274
Sane B.
Junior Simao
62
Vermeulen V.
Antuzis V.
196
Pavlovskij N.
Praleika S.
2110
Piliukaitis V.
Sato Misaki
4527
Vinckus D.
Filipavicius R.
1116
Chapi
Vaidas Magdusauskas
1014
Zevzikovas D.
Olugbogi P.
999
Scotto I. E.
Venckus I.
77Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.9 |
| 6.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.2 |
| 3.7 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 54.5% | Phạm lỗi | 47.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 13% | 1~15 | 8% | 10% |
| 9% | 26% | 16~30 | 24% | 10% |
| 19% | 11% | 31~45 | 22% | 20% |
| 24% | 18% | 46~60 | 13% | 13% |
| 14% | 18% | 61~75 | 6% | 23% |
| 26% | 11% | 76~90 | 22% | 23% |