KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

League 1 Đan Mạch
15/05 23:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
League 1 Đan Mạch
Cách đây
25-05
2026
Kolding IF
Hillerod Fodbold
9 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
31-05
2026
AC Horsens
Kolding IF
15 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
25-05
2026
Lyngby
AC Horsens
9 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
31-05
2026
Esbjerg FB
Lyngby
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kolding IF và Lyngby vào 23:00 ngày 15/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Eric VoufackCasper Jorgensen
90+5'
Nicolai BossenFilip Lesniak
90+5'
Jeffrey Adjei BroniJesús Alfaro
81'
Frederik MollerVladislav Morozov
81'
80'
Gustav FrauloNicklas Mouritsen
76'
William Steindorsson
72'
Abdul Malik AbubakariFrederik Gytkjaer
72'
William SteindorssonMathias Kaarsbo
71'
Tobias StormSimon Colyn
Abdul ArshadMikael Ingebrigtsen
69'
Casper Jorgensen
66'
61'
Renzo TytensOskar Buur
46'
Mikkel FischerNeil Pierre
46'
Lauge SandgravBror Blume
Isak Taannander
45+1'
Vladislav MorozovIsak Taannander
38'
12'
Bror Blume

Đội hình

Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
28
Adam Danko
Oskar Snorre
21
3
Albert Norager
Buur O.
2
2
Laursen L.
Storm T.
24
44
Texel P.
Pierre N.
12
19
Hollsberg H.
Mouritsen N.
15
8
Jesus Alfaro
Gustav Fraulo
19
4
Lesniak F.
Kaarsbo M.
20
24
Jorgensen C.
Thomasen J.
18
7
Ingebrigtsen M.
Blume B.
6
18
Morozov V.
Gytkjaer F.
26
22
Isak Taannander
Colyn S.
7
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.9Bàn thắng2.5
1.4Bàn thua1.1
13.3Bị sút trúng mục tiêu9.9
6Phạt góc6.6
1.3Thẻ vàng1.3
12Phạm lỗi10.9
52.8%Kiểm soát bóng56.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
7%13%1~157%14%
15%17%16~3012%8%
21%13%31~4519%17%
15%17%46~6019%20%
13%13%61~7512%17%
26%21%76~9029%20%