KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Đan Mạch
16/05 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
League 1 Đan Mạch
Cách đây
25-05
2026
Middelfart
B93 Copenhagen
9 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
30-05
2026
B93 Copenhagen
FC Aarhus Fremad
14 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
25-05
2026
FC Aarhus Fremad
Aalborg BK
9 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
30-05
2026
Aalborg BK
Herfolge Boldklub Koge
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa B93 Copenhagen và Aalborg BK vào 00:00 ngày 16/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
80'
Marcus BondeAlexander Hapnes
80'
Kornelius Hansen
Fisnik IsakiVito Hammershoj Mistrati
77'
Christoffer HenriksenJoseph Kinful
77'
Tobias Blidegn
74'
67'
Elison Makolli
65'
Kelvin John
Risbjerg C.Carl Bjork
64'
Yasin BelhadjJulius Voldby
64'
Tobias BlidegnKristaps Grabovskis
64'
63'
57'
Andres JassonValdemar Moller
56'
Mikkel KallesöeChristian Tcacenco
46'
Jubril AdedejiMathias Kubel
23'
Mathias Kubel
Carl BjorkLudvig Henriksen
4'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
1
Aris Vaporakis
Gronkjaer B.
402
Henriksen L.
Tcacenco C.
324
Wilhelm Nilsson
Makolli E.
3320
Andreas Heimer
Olsson C. A.
1519
Kinful J.
Nielsen M.
56
Wohlgemuth M.
Alexander Hapnes
88
Kristaps Grabovskis
Hansen K.
1115
Bjork C.
Borsting F.
2530
Hammershoy-Mistrati V.
Moller V.
2811
Ahmad A.
Thomsen W.
449
Julius Voldby
Mathias Kubel
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.6 |
| 2 | Bàn thua | 1.3 |
| 16.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.6 |
| 5.2 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 54% | Kiểm soát bóng | 51.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 13% | 1~15 | 14% | 15% |
| 16% | 3% | 16~30 | 9% | 13% |
| 21% | 15% | 31~45 | 19% | 21% |
| 9% | 20% | 46~60 | 20% | 11% |
| 16% | 21% | 61~75 | 16% | 23% |
| 21% | 26% | 76~90 | 19% | 15% |